Từ khi đá quý được biết tới vào khoảng cuối thập niên 1980, kinh tế vùng Lục Yên dịch chuyển dần từ nông nghiệp thuần tuý sang một nền kinh tế có nhiều nghề gắn với đá: buôn bán, mài giác, làm đá cảnh, tranh đá quý, dịch vụ cho người mua và du khách. Khâu đào đá, vốn là cửa vào của cả chuỗi, nay thu hẹp và nằm trong khuôn khổ cấp phép, còn giá trị chủ yếu được giữ lại ở các khâu sau.
Bài này kể lại sự dịch chuyển đó như một phần lịch sử khai thác của vùng: ai đổi nghề, nghề mới hình thành ra sao, đời sống thay đổi thế nào và những điều chưa được như mong muốn. Chi tiết từng nghề như mài đá, đá cảnh, tranh đá quý có danh mục riêng; ở đây chỉ nhìn chúng như các mảnh trong bức tranh kinh tế chung.
Trước đá quý: một vùng nông nghiệp miền núi
Trước cuối thập niên 1980, vùng Lục Yên sống chủ yếu bằng ruộng nước ở thung lũng, nương ngô, sắn trên đồi, chăn nuôi trâu bò, lợn gà, cùng một phần lâm nghiệp. Người Tày đông ở các thung lũng, người Dao ở vùng cao hơn, người Kinh tập trung nhiều quanh trung tâm và ven hồ Thác Bà. Kinh tế tự cấp là chính, tiền mặt ít, giao thương với bên ngoài qua những con đường khó đi.
Đó cũng là thời kỳ cả nước còn khó khăn. Phần lớn gia đình ở vùng núi phía bắc sống ở mức đủ ăn hoặc thiếu ăn theo mùa. Bối cảnh ấy giải thích vì sao tin về đá quý tạo ra sức hút lớn đến vậy: nó mở ra một khả năng kiếm tiền mặt mà nông nghiệp không đem lại được.
Trong bức tranh ấy, cái chợ phiên, gian hàng tạp hoá, chuyến xe khách hiếm hoi xuống xuôi là những kênh trao đổi chính. Người dân bán nông sản, lâm sản để mua muối, vải, dầu thắp; ít ai có vốn để làm gì khác ngoài sản xuất trên ruộng nương của mình.
Hiểu điểm xuất phát giúp tránh hai cách nhìn lệch. Một là cho rằng đá quý "làm hỏng" một vùng quê yên bình; hai là cho rằng đá quý "cứu" cả vùng. Thực tế là đá quý đến với một cộng đồng đang cần sinh kế, và cộng đồng ấy đã thích nghi theo nhiều cách khác nhau, có cái được, có cái mất.
Những nghề mới hình thành quanh viên đá
Buôn đá. Từ người mua gom ở bãi thời đầu, dần hình thành tầng lớp người buôn có kinh nghiệm, biết phân loại đá, có quan hệ với khách ở xa. Chợ đá ở khu trung tâm (thị trấn Yên Thế cũ) là nơi tập trung giao dịch, về sau được nhiều du khách biết tới.
Mài và chế tác. Thời đầu, phần lớn đá thô được mang đi nơi khác mài. Dần dần, một số người học nghề mài giác, mài cabochon, mở xưởng nhỏ tại chỗ, giữ lại một phần giá trị gia tăng cho vùng.
Đá cảnh và đá trưng bày. Những khối đá hoa có ruby, spinel bám trên mặt, trước kia bị đập ra lấy hạt, nay được giữ nguyên làm đá cảnh. Đây là cách biến thứ khó mài thành sản phẩm có giá trị riêng.
Tranh đá quý. Bột và hạt đá vụn từ quá trình mài, tuyển được dùng để làm tranh. Nghề này tận dụng phần trước đây gần như bỏ đi, đồng thời tạo việc cho nhiều người, kể cả phụ nữ và người lớn tuổi.
Dịch vụ đi kèm. Nhà nghỉ, quán ăn, vận chuyển, hướng dẫn khách xem đá, bán đặc sản. Những nghề này lớn lên cùng lượng người đến mua đá và du lịch hồ Thác Bà.
Chuỗi giá trị của viên đá Lục Yên qua các thời kỳ
Bảng dưới mô tả khái quát chỗ đứng của người dân địa phương trong chuỗi giá trị ở từng giai đoạn. Đây là bức tranh chung, không đúng cho mọi gia đình.
| Khâu | Giai đoạn đầu (khoảng cuối 1980 – đầu 1990) | Giai đoạn sau (từ khoảng giữa 1990) |
|---|---|---|
| Đào, đãi | Nhiều người dân tham gia trực tiếp | Thu hẹp, chỉ ở khu được cấp phép |
| Mua gom, buôn | Phần lớn do người nơi khác nắm | Nhiều người địa phương trở thành người buôn |
| Mài, chế tác | Chủ yếu ở nơi khác, cả nước ngoài | Có xưởng tại chỗ, quy mô nhỏ |
| Đá cảnh, tranh đá | Hầu như chưa có | Thành nghề riêng của vùng |
| Du lịch, dịch vụ | Phục vụ người đi tìm đá | Phục vụ khách mua đá và du khách |
Điểm đáng chú ý là người dân địa phương dần bước từ khâu có giá trị thấp nhất, rủi ro cao nhất là đào đá, sang các khâu có kỹ năng và giữ được nhiều giá trị hơn. Sự chuyển dịch này không tự nhiên mà có; nó đòi hỏi học nghề, tích vốn và cả những thất bại.
Đời sống thay đổi: nhà cửa, học hành, cộng đồng
Dấu hiệu dễ thấy nhất của sự đổi thay là nhà cửa. Ở những nơi gắn với nghề đá, nhà xây thay dần nhà sàn, nhà đất; khu trung tâm đông đúc hơn với cửa hàng, xưởng nhỏ. Đường sá được mở rộng, một phần nhờ đầu tư chung của nhà nước, một phần nhờ nhu cầu đi lại của người buôn và du khách.
Học hành cũng thay đổi. Nhiều gia đình dùng tiền từ nghề đá cho con đi học xa; một số người trẻ trở về với kiến thức về ngọc học, kinh doanh, du lịch, mở ra cách làm mới cho nghề cũ. Song cũng có người trẻ bỏ học sớm để theo nghề buôn, nghề mài vì thấy kiếm tiền nhanh hơn.
Vai trò của phụ nữ cũng đổi khác. Ngoài việc đồng áng, nhiều phụ nữ trong vùng tham gia bán hàng ở chợ đá, phân loại đá vụn, làm tranh đá quý, đón khách. Những công việc ấy cho họ thu nhập riêng, dù phần lớn vẫn là lao động gia đình, ít được ghi nhận trong các câu chuyện về nghề đá vốn hay nói về người đào và người buôn.
Cộng đồng trở nên đa dạng hơn. Người từ nơi khác đến trong những năm đầu, một phần ở lại lập gia đình, sống cùng người Tày, Dao, Nùng, Kinh vốn có. Phong tục, lễ hội, tiếng nói của các dân tộc vẫn được giữ, nhưng nhịp sống có phần khác trước khi đời sống kinh tế gắn với thị trường đá.
Những mặt chưa được như mong muốn
Một cái nhìn trung thực về lịch sử kinh tế vùng đá cũng cần nhắc tới những khó khăn còn lại. Người trong vùng và người nghiên cứu thường nêu mấy điểm sau.
- Thu nhập từ đá không ổn định, phụ thuộc vào nguồn đá ngày càng ít và nhu cầu của khách mua.
- Nhiều người làm nghề vẫn ở quy mô nhỏ, thiếu vốn, thiếu thiết bị, khó cạnh tranh với đá và sản phẩm từ nơi khác.
- Đá trôi nổi không rõ nguồn gốc, đá xử lý, đá ngoại bị gắn mác "đá Lục Yên" làm ảnh hưởng tới uy tín chung của vùng.
- Đất canh tác bị mất trong thời khai thác tự phát khiến một số hộ không còn đường quay lại nông nghiệp.
- Kỹ năng nghề truyền miệng là chính, chưa nhiều chương trình đào tạo bài bản cho thợ mài, thợ làm tranh.
- Du lịch gắn với đá có tiềm năng nhưng còn phụ thuộc vào hạ tầng và cách tổ chức của địa phương.
Nêu những khó khăn này không nhằm chê trách ai. Chúng là câu hỏi chung của mọi vùng tài nguyên khi tài nguyên dễ lấy đã cạn và phải tìm cách sống bằng kỹ năng, bằng thương hiệu vùng.
Khi đá tại chỗ ít đi: nghề đá tìm hướng sống tiếp
Sau vài thập kỷ, lớp sa khoáng dễ lấy ở nhiều thung lũng đã cạn, khai thác chỉ còn ở những khu được cấp phép và lượng đá đẹp ra thị trường không nhiều như thời đầu. Người làm nghề đá ở Lục Yên vì vậy phải trả lời câu hỏi mà mọi vùng tài nguyên đều gặp: sống tiếp bằng gì khi nguồn tại chỗ không còn dồi dào.
Một hướng là đi sâu vào kỹ năng: mài đẹp hơn, làm đá cảnh có thẩm mỹ hơn, tranh đá quý tinh xảo hơn, để mỗi viên đá, mỗi khối đá có giá trị cao hơn. Một hướng khác là mở rộng nguồn nguyên liệu: theo lời người trong nghề, một phần đá thô từ nơi khác, kể cả nước ngoài, cũng được mang về để chế tác. Điều này không có gì sai nếu nguồn gốc được nói rõ với người mua; vấn đề chỉ nảy sinh khi đá nơi khác được gắn tên "đá Lục Yên".
Hướng thứ ba là gắn nghề đá với du lịch và văn hoá: khách đến không chỉ để mua đá mà để xem thợ làm việc, nghe chuyện vùng đất, đi hồ Thác Bà, tìm hiểu đời sống người Tày, Dao. Hướng này đòi hỏi sự phối hợp của nhiều người và của chính quyền địa phương, nhưng có lợi thế là không làm cạn thêm tài nguyên.
Từ lịch sử kinh tế, người mua và du khách nên nghĩ gì
Khi đến Lục Yên và mua một món đồ, dù là viên đá mài, khối đá cảnh hay bức tranh đá quý, bạn đang tham gia vào chuỗi giá trị đã được hình thành qua hàng chục năm. Mua ở cơ sở có hoá đơn, hỏi rõ đá tự nhiên hay đã xử lý, chọn sản phẩm do thợ địa phương làm là cách giúp nghề đá đi theo hướng bền vững.
Bạn cũng nên dè dặt với câu chuyện quảng cáo "đá Lục Yên chính gốc", "đá đào từ thời đầu". Lịch sử kinh tế cho thấy đá trong vùng có nhiều nguồn: đá khai thác tại chỗ, đá tồn kho, và cả đá từ nơi khác đổ về. Hỏi chứng từ và giấy giám định là quyền của người mua, không phải sự nghi ngờ thiếu tôn trọng.
Cuối cùng, hãy nhớ rằng phía sau mỗi cửa hàng, mỗi xưởng nhỏ là một gia đình đã đi qua nhiều thăng trầm của nghề. Một lời hỏi chuyện chân thành, một lần mua bán sòng phẳng, đôi khi là cách tốt nhất để hiểu lịch sử của vùng đất này.
Câu hỏi thường gặp
Người dân Lục Yên hiện sống bằng nghề gì?
Nông nghiệp, lâm nghiệp vẫn là nền tảng của nhiều gia đình. Bên cạnh đó là các nghề gắn với đá như buôn bán, mài, làm đá cảnh, tranh đá quý, cùng dịch vụ du lịch. Tỉ lệ từng nghề khác nhau giữa các xã và các hộ.
Nghề làm tranh đá quý có từ khi nào?
Tranh đá quý phát triển sau giai đoạn khai thác ban đầu, khi người trong nghề tận dụng bột và hạt đá vụn để làm sản phẩm. Không có mốc năm chính xác được công nhận chung; danh mục tranh đá quý của trang có bài riêng về nghề này.
Thợ mài đá ở Lục Yên học nghề từ đâu?
Phần lớn học theo kiểu truyền nghề, từ người đi trước, từ những người đã làm ở các trung tâm mài đá nơi khác. Một số người trẻ học thêm qua các khoá đào tạo về ngọc học, chế tác. Danh mục nghề mài của trang có bài chi tiết hơn.
Đá quý có giúp người dân Lục Yên khá lên không?
Có những gia đình khá lên nhờ nghề đá, đặc biệt ở các khâu buôn bán, chế tác. Nhưng không phải ai cũng hưởng lợi; có hộ mất đất canh tác, có người làm nghề thu nhập bấp bênh. Bức tranh chung có cả mặt được và mặt chưa.
Chợ đá Lục Yên hình thành như thế nào?
Chợ đá hình thành dần từ những giao dịch mua bán đá ở khu trung tâm vùng sau giai đoạn khai thác ban đầu. Cách xem đá, mặc cả, giữ chứng từ khi đi chợ đá đã được nhiều trang chuyên về đá quý hướng dẫn, ở đây chỉ nhắc như một phần lịch sử.
Mua đồ đá ở Lục Yên thế nào để ủng hộ người làm nghề địa phương?
Chọn cơ sở có hoá đơn, hỏi rõ sản phẩm do ai làm, đá tự nhiên hay đã xử lý. Ưu tiên sản phẩm do thợ địa phương làm, không mặc cả ép giá quá mức và không mua đá từ người tự nhận vừa đào lén được.