Vùng Lục Yên và quanh hồ Thác Bà là nơi sinh sống lâu đời của nhiều dân tộc, đông nhất là người Tày, cùng người Dao, người Nùng, người Cao Lan, người Kinh và một số dân tộc khác; mỗi nhóm có cách làm nhà, trang phục, tiếng nói, lễ hội riêng. Với người đi Lục Yên vì đá, bản làng là phần giúp hiểu vùng đất này không chỉ là "mỏ đá".
Bài viết ở mức giới thiệu phổ thông, không thay cho sách dân tộc học. Phong tục khác nhau giữa các bản, các họ, và đang thay đổi theo thời gian. Điều quan trọng nhất khi ghé bản không phải là biết thật nhiều, mà là đến với thái độ tôn trọng: hỏi trước, nghe nhiều, không phán xét.
Ai sống quanh Lục Yên và hồ Thác Bà
Người Tày là cư dân đông nhất ở vùng Lục Yên, sống thành bản dọc thung lũng sông Chảy và các suối nhánh, làm ruộng nước, trồng màu trên bãi bồi, làm vườn đồi. Nhà sàn gỗ, ruộng bậc thấp, mương phai dẫn nước là những thứ bạn dễ nhận ra ở bản Tày. Tiếng Tày vẫn được nói trong gia đình, trong chợ, bên cạnh tiếng Việt.
Người Dao thường sống ở các sườn núi cao hơn, có nhiều nhóm Dao khác nhau, phân biệt qua trang phục, cách đội khăn và một số phong tục. Người Nùng có mặt ở một số xã giáp phía đông. Quanh hồ Thác Bà, đặc biệt phía hạ lưu, có cộng đồng người Cao Lan, một nhóm thuộc dân tộc Sán Chay, nổi tiếng với lối hát đối đáp sình ca. Người Kinh sống nhiều ở các khu trung tâm, ven đường lớn và nhiều người lên vùng này từ thời khai hoang, xây thuỷ điện hay theo nghề đá.
Khi nói chuyện, hãy dùng đúng tên dân tộc như người địa phương tự gọi mình. Tránh những cách gọi chung chung hay mang ý coi thường. Nếu không chắc, cứ hỏi: "Bác là người dân tộc gì ạ?" là câu hỏi bình thường, người ta sẵn lòng trả lời.
Nhà sàn và nếp sống trong bản Tày
Nhà sàn gỗ. Nhà sàn của người Tày thường làm bằng gỗ, mái lợp ngói hoặc lá, có cầu thang lên sàn. Gầm sàn ngày trước để nông cụ, củi, có nơi nhốt gia súc; nay nhiều nhà đã chuyển chuồng trại ra xa cho sạch. Nhiều gia đình xây thêm nhà gạch bên cạnh, nhà sàn vẫn giữ cho sinh hoạt chung và đón khách.
Gian thờ và bếp. Trong nhà sàn có gian thờ tổ tiên và bếp lửa, hai nơi có ý nghĩa đặc biệt với gia đình. Khách không tự ý ngồi, đặt đồ hay chụp ảnh ở gian thờ; không gác chân lên bếp, không hơ giày dép trên lửa.
Ruộng nước và mương phai. Hệ thống mương, phai dẫn nước từ suối vào ruộng là công trình chung của bản, được giữ gìn qua nhiều thế hệ. Đi trên bờ ruộng thì đi đúng lối, không giẫm lên bờ mương, không thả rác xuống nước.
Nghề phụ quanh năm. Ngoài làm ruộng, nhiều gia đình trồng rừng, nuôi cá, làm thuê ở xưởng đá, buôn bán ở chợ. Nghề đá và đời sống bản đan xen nhau: người thợ mài bạn gặp ở trung tâm có thể chiều về làm ruộng ở bản.
Một vài nét văn hoá nên biết trước
Bảng dưới chỉ là những điểm nổi bật, ở mức người đi du lịch cần biết. Mỗi mục đều có nhiều biến thể giữa các vùng.
| Dân tộc | Nét văn hoá thường được nhắc | Khi gặp nên làm gì |
|---|---|---|
| Tày | Hát then và đàn tính; "Thực hành Then của người Tày, Nùng, Thái ở Việt Nam" được UNESCO ghi danh là di sản văn hoá phi vật thể năm 2019; lễ hội xuống đồng đầu năm | Nghe then thì ngồi yên, không chen vào chụp; then gắn với nghi lễ, không chỉ là biểu diễn |
| Dao | Trang phục thêu nhiều màu, khăn đội đầu theo từng nhóm; lễ cấp sắc là nghi lễ quan trọng của nam giới | Lễ cấp sắc là việc của gia đình, dòng họ; chỉ dự khi được mời |
| Cao Lan | Hát sình ca đối đáp nam nữ, thường trong dịp lễ, Tết, hội | Nghe hát như nghe một tiết mục văn nghệ trong cộng đồng, giữ trật tự |
| Nùng | Nhà, trang phục, lễ hội gần với người Tày ở một số mặt, có nét riêng | Hỏi chuyện như với mọi gia đình khác, không đánh đồng với Tày |
Những tín ngưỡng, nghi lễ trong bản là đời sống tinh thần của cộng đồng. Bạn có thể tò mò, hỏi han, nhưng không bình phẩm đúng sai, không gọi là "mê tín", không đòi xem hay chụp những nghi lễ mà gia đình không mời.
Trang phục, vải chàm và đồ thủ công
Trang phục truyền thống của người Tày thường là áo, váy hoặc quần nhuộm chàm, màu xanh sẫm gần như đen, kiểu dáng giản dị, ít hoa văn. Nghề trồng cây chàm, nhuộm vải, dệt vải từng có trong nhiều gia đình; nay nhiều người mặc đồ may sẵn hằng ngày và chỉ mặc đồ truyền thống vào dịp lễ, Tết, cưới hỏi. Bạn có thể thấy người lớn tuổi vẫn mặc áo chàm khi đi chợ.
Trang phục của phụ nữ Dao nổi bật hơn: khăn đội đầu, áo, yếm có nhiều đường thêu màu đỏ, vàng, trắng, có khi đính hạt bạc, tua chỉ. Mỗi nhóm Dao có kiểu riêng, người trong vùng nhìn qua là biết người đó thuộc nhóm nào. Một bộ đồ thêu tay có thể mất rất nhiều thời gian để hoàn thành, thường được làm dần trong những lúc nông nhàn.
Nếu muốn mua đồ thủ công như khăn thêu, túi vải chàm, hãy mua từ người làm hoặc người bán ở chợ, hỏi đồ làm tay hay làm máy, trả đúng giá đã thoả thuận, không mặc cả quá đáng với đồ thêu tay. Đừng hỏi mua đồ cũ mà gia đình đang dùng, đồ gia truyền, đồ dùng trong nghi lễ hay trên ban thờ; những thứ đó có ý nghĩa với gia đình và dòng họ, không phải hàng để bán. Khi chụp ảnh trang phục, hỏi người mặc trước, như với mọi bức ảnh có người.
Chợ phiên và lễ hội
Ngoài chợ ở trung tâm, các xã trong vùng có chợ phiên họp theo ngày nhất định, người ở bản xa đi bộ, đi xe máy xuống mua bán. Chợ phiên là nơi thấy rõ nhất sự đa dạng của vùng: trang phục của người Dao, người Tày, tiếng nói đủ thứ tiếng, rau rừng, măng, gà, lợn con, nông cụ, vải, chỉ thêu. Lịch phiên khác nhau giữa các chợ và có thể thay đổi; hỏi người địa phương trước khi đi.
Lễ hội trong vùng chủ yếu rơi vào dịp đầu năm âm lịch. Lễ hội xuống đồng của người Tày, với nghi thức cầu mùa và các hoạt động vui chơi dân gian như ném còn, kéo co, thường được nhắc tới nhiều nhất. Mỗi nơi tổ chức theo lịch riêng, có năm tổ chức lớn, có năm làm gọn. Muốn xem, nên hỏi chính quyền xã hoặc người trong bản. Thông tin trên mạng về ngày hội các năm trước chỉ để tham khảo, vì lịch có thể đổi theo năm và theo quyết định của địa phương.
Khi dự lễ hội với tư cách khách, ăn mặc kín đáo, đứng ở chỗ ban tổ chức chỉ, không chen vào khu vực nghi lễ để chụp ảnh. Được mời tham gia các hoạt động như ném còn, kéo co thì cứ vui vẻ tham gia, đó là phần dành cho mọi người.
Ghé bản cho tôn trọng: những điều nên và không nên
Một danh sách ngắn, áp dụng được cho hầu hết các bản trong vùng:
- Chào hỏi trước, xin phép trước khi vào sân, vào nhà, dù cửa mở.
- Hỏi trước khi chụp ảnh người, đặc biệt người già, phụ nữ, trẻ em; tôn trọng câu trả lời "không".
- Không cho trẻ em kẹo, tiền lẻ để đổi lấy ảnh; thói quen này làm hỏng trẻ và gây phiền cho gia đình.
- Không mua đồ từ tay trẻ em đang trong giờ học; mua đồ thủ công từ người lớn, trả đúng giá đã thoả thuận.
- Không bình luận về nhà cửa, trang phục, đồ ăn theo kiểu "lạc hậu", "nghèo", kể cả khi tưởng người ta không hiểu tiếng.
- Không đi vào rừng thiêng, khu mộ, khu vực bản dặn kiêng, dù không có rào.
- Mang rác ra khỏi bản, nhất là chai nhựa, túi nilon, pin.
Nếu có người địa phương dẫn đường, họ sẽ nhắc bạn những điều kiêng riêng của từng bản. Lắng nghe và làm theo là cách nhanh nhất để được đón tiếp cởi mở.
Muốn ở lại bản qua đêm, chọn homestay của gia đình trong bản đã quen đón khách, thay vì xin ngủ nhờ một nhà bất kỳ. Như vậy gia đình có chuẩn bị, và việc khai báo lưu trú cũng được làm đúng quy định.
Văn hoá bản và vùng đá: hai mặt của một vùng đất
Câu chuyện đá quý Lục Yên từ khoảng cuối thập niên 1980 đã làm thay đổi nhiều thứ trong đời sống của các bản: người đi làm đá, người buôn đá, đất ruộng, dòng suối, cách người ta kiếm sống. Có gia đình gắn bó với nghề đá qua nhiều thế hệ, có gia đình vẫn chỉ làm ruộng như xưa. Đó là chuyện của chính người trong vùng, khách chỉ nên nghe chứ không nên phán xét.
Khi trò chuyện với người trong bản, chuyện ruộng nương, chuyện con cái học hành, chuyện lễ Tết thường dễ nói hơn chuyện đá. Đừng mở đầu bằng câu hỏi "nhà có đá không", "chỗ nào còn đá". Những câu đó dễ khiến người ta nghĩ bạn là người đi tìm mua đá hoặc tìm chỗ đào, và cuộc trò chuyện sẽ khép lại.
Hiểu bản làng giúp bạn nhìn viên đá khác đi: nó không chỉ là khoáng vật đẹp, mà còn gắn với một vùng đất có người sống, có văn hoá riêng, có những thay đổi không phải lúc nào cũng dễ dàng. Mang về một câu chuyện như vậy, đôi khi còn đáng giá hơn mang về một viên đá.
Câu hỏi thường gặp
Lục Yên có những dân tộc nào?
Đông nhất là người Tày, cùng người Dao, người Nùng, người Kinh và một số dân tộc khác. Quanh hồ Thác Bà, nhất là phía hạ lưu, có cộng đồng người Cao Lan thuộc dân tộc Sán Chay. Tỉ lệ cụ thể khác nhau giữa các xã.
Hát then là gì và có phải di sản UNESCO không?
Then là loại hình hát gắn với nghi lễ và đời sống tinh thần của người Tày, Nùng, Thái, thường đi cùng đàn tính. Thực hành Then của người Tày, Nùng, Thái ở Việt Nam được UNESCO ghi danh là di sản văn hoá phi vật thể đại diện của nhân loại năm 2019.
Lễ hội xuống đồng của người Tày diễn ra khi nào?
Thường vào dịp đầu năm âm lịch, sau Tết Nguyên Đán, mỗi nơi tổ chức theo lịch riêng và có năm thay đổi. Muốn dự, bạn nên hỏi chính quyền xã hoặc người trong bản trước để biết ngày, địa điểm cụ thể.
Khách có được dự lễ cấp sắc của người Dao không?
Lễ cấp sắc là nghi lễ quan trọng của gia đình, dòng họ người Dao. Khách chỉ dự khi được gia đình mời, giữ trật tự, không tự ý chụp ảnh các phần nghi lễ và không bình phẩm. Không nên tìm cách xin vào xem như một tiết mục.
Có nên cho trẻ em trong bản kẹo hoặc tiền không?
Không nên. Cho kẹo, tiền lẻ để đổi lấy ảnh tạo thói quen xin xỏ ở trẻ và gây phiền cho gia đình. Nếu muốn giúp, có thể hỏi trường học hoặc chính quyền xã về cách hỗ trợ phù hợp, hoặc mua đồ thủ công từ người lớn.
Chợ phiên trong vùng Lục Yên họp vào ngày nào?
Mỗi chợ phiên họp theo ngày riêng và lịch có thể thay đổi. Bạn nên hỏi chỗ ở hoặc người địa phương trước. Đi chợ phiên buổi sáng sớm là lúc đông vui nhất, người ở bản xa đã xuống chợ.